cánh kiến

cánh kiến

Người nông dân thu hoạch cánh kiến trên các cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhựa do một loài côn trùng cánh vảy (rệp son) tiết ra trên một số loài cây, màu nâu đỏ hoặc nâu nhạt, được sử dụng trong công nghiệp sản xuất vecni, sơn, mực in thuốc nhuộm. Đây một nguyên liệu tự nhiên giá trị kinh tế.
    • Màu sắc giống với màu của nhựa cánh kiến, thường màu nâu đỏ nhạt hoặc nâu vàng. Nghĩa này dùng để mô tả màu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân thu hoạch cánh kiến trên các cành cây. (Họ thu thập lớp nhựa do côn trùng tiết ra.)
    • Màu cánh kiến một màu ấm áp, thường thấy trong các bức tranh cổ. (Màu sắc này được lấy cảm hứng từ nhựa cánh kiến tự nhiên.)
    • Cánh kiến nguyên liệu quan trọng để sản xuất vecni bóng đồ gỗ. (Nhựa này được dùng trong công nghiệp chế biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màu cánh kiến": một cụm danh từ cố định để chỉ màu sắc đặc trưng của loại nhựa này.
    • Chiếc áo dài ấy màu cánh kiến rất trang nhã. (Mô tả một màu nâu đỏ nhạt đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhựa cánh kiến: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào tính chất "nhựa" của nguyên liệu.
  • Sơn cánh kiến: Chỉ loại sơn hoặc vecni được chế tạo từ nguyên liệu này.
  • Rệp son: Tên gọi của loài côn trùng tiết ra nhựa cánh kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Gôm lắc (từ mượn từ tiếng Pháp "gomme-laque", chỉ cùng một nguyên liệu).
  • Nhựa lac.
Lưu ý
  • Từ "cánh kiến" không phải một loại côn trùng ("kiến") thông thường, tên gọi của sản phẩm nhựa do côn trùng tiết ra. Cần phân biệt với các loại côn trùng khác.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được dùng nhiều hơn để mô tả màu sắc (màu cánh kiến) hơn để chỉ nguyên liệu thô.

Từ chứa "cánh kiến"